ACV Assen
Hà Lan
ACV Assen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
ACV Assen ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải hạng Nhì
ACV Assen ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
ACV Assen là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
ACV Assen không ghi được bàn trong 31% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
ACV Assen để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng Nhì
ACV Assen để thủng lưới trung bình 2.09 bàn mỗi trận
ACV Assen đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ACV Assen đã tham gia trong Giải hạng Nhì
ACV Assen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.52 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với ACV Assen tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với ACV Assen tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
ACV Assen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng Nhì
ACV Assen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng Nhì
ACV Assen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
ACV Assen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
ACV Assen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
ACV Assen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
ACV Assen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
ACV Assen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
ACV Assen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
ACV Assen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, ACV Assen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, ACV Assen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
ACV Assen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
ACV Assen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, ACV Assen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, ACV Assen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, ACV Assen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, ACV Assen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
ACV Assen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
ACV Assen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, ACV Assen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
ACV Assen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, ACV Assen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
ACV Assen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
ACV Assen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation